エンジニア、技術者、熟練労働者と近代的な生産設備のシステムを含む250人以上の人々のチームが、富士ベトナムは工業用建物、中規模および大規模の建設に着手します市民...

続きを読みます
コンサルティング – 設計、プロジェクト管理

コンサルティング &...

投資プロジェクト、建設コンサルティング、設計、トータルコストの見積りを行うと、工業用建物の見積り、民事および昇...

続きを読みます
供給と鋼構造のインストール

供給と鋼構造のインス...

サービスクレーンの種類は、すべてのプレハブ鉄骨の作品プレハブ鋼の建物、鉄骨梁の組み合わせ、非標準鋼構造、高電圧...

続きを読みます
昇降装置を提供します

昇降装置を提供します

サービスクレーンの種類は、すべてのプレハブ鉄骨の作品プレハブ鋼の建物、鉄骨梁の組み合わせ、非標準鋼構造、高電圧...

続きを読みます

NIWA Hydraulic Components Factory

  • Chủ đầu tư: [:en]NIWA Foundry Vietnam Co.,LTD [:vi]Công ty TNHH Niwa Foundry Việt Nam
  • Quy mô: 7.000 m2
  • Địa điểm: Khu CN cao Đà Nẵng
  • Thời gian: T6/2015

Muu Sinh Office Equipment Factory

  • Chủ đầu tư: [:en]NIWA Foundry Vietnam Co., LTD [:vi]Công ty TNHH Mưu sinh GI
  • Quy mô: 6.000 m2
  • Địa điểm: KCN Yên Phong-Bắc Ninh
  • Thời gian: T6/2015

Ebara Phase 2 Pump Factory

  • Chủ đầu tư: [:en]Ebara Vietnam Pump Co., LTD [:vi]Cty TNHH Bơm Ebara Việt Nam
  • Quy mô: 8.000 m2
  • Địa điểm: Lai Cách -Hải Dương
  • Thời gian: T4/2015

SDIV Production Complex

  • Chủ đầu tư: [:en]Samsung SDI Vietnam Co., LTD [:vi]Công ty TNHH Samsung SDI Việt Nam
  • Quy mô: 5.000 m2
  • Địa điểm: KCN Yên Phong-Bắc Ninh
  • Thời gian: T10/2013

Dai Thanh Long Phase 2 Logistic Factory

  • Chủ đầu tư: [:en]Dai Thanh Long Transport and Trading Joint Stock Company [:vi]Công ty CP Vận tải & thương mại Đại Thành Long
  • Quy mô: 8.500 m2
  • Địa điểm: Phủ Lý – Hà Nam
  • Thời gian: T6/2014

Hung Huong Packaging Factory

  • Chủ đầu tư: [:en]VIDACO Co., LTD [:vi]Công ty TNHH VIDACO
  • Quy mô: 12.000m2
  • Địa điểm: Vĩnh Tường-Vĩnh Phúc
  • Thời gian: T8/2012

Renting Factory Phase 2

  • Chủ đầu tư: [:en]Sunfat Vietnam Co., LTD [:vi]Công ty TNHH Sunfat Việt Nam
  • Quy mô: 6.000 m2
  • Địa điểm: Bạch Sam, Mỹ Hào, Hưng yên
  • Thời gian: T12/2016

Precision Electrical Equipment Details Factory

  • Chủ đầu tư: [:en]Santomat Vietnam Joint Stock Company [:vi]Công ty CP Santomat Việt Nam
  • Quy mô: 6.500 m2
  • Địa điểm: KCN Vsip -Bắc Ninh
  • Thời gian: T11/2016